10AX115S2F45I2SG vs 10AX115H2F34I2SG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AX115S2F45I2SG bằng Altera và 10AX115H2F34I2SG bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
10AX115S2F45I2SG 10AX115S2F45I2SG - Arria 10 GX FPGA, 1.15M LE, 1932-BGA | Altera

10AX115S2F45I2SG - Arria 10 GX FPGA, 1.15M LE, 1932-BGA | Altera

10AX115S2F45I2SG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AX115S2F45I2SG 10AX115H2F34I2SG
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 GX Arria 10 GX
Logic Elements 1,150,000 1,150,000
Embedded Memory (bits) 68,857,856 —
User I/O Count 624 —
Transceiver Channels 24 24 (max up to 14.1 Gbps)
Transceiver Data Rate (max) 14.1 Gbps —
DSP Blocks 1,518 1,518 (variable precision, hardened FP32)
Process Technology 20 nm 20 nm Tri-Gate
Core Voltage 0.9 V —
Hộp 1932-ball FCBGA 1152-ball FC-FBGA (F34)
Temperature Grade Industrial Industrial (I2, -40C to +100C Tj)
Speed Grade S2 H2
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (G suffix) Compliant
Lead-Free Yes Yes
Adaptive Logic Modules (ALMs) — 427,200
Embedded Memory — 68.86 Mbit
PCIe Hard IP — 2x PCIe Gen3
User I/O Banks — [DATA_NEEDED: number of user I/O banks]
Maximum User I/Os — [DATA_NEEDED: maximum user I/O count]
Core Voltage (SmartVID) — 0.85 V to 0.9 V
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá