10AX115S3F45E2SG vs 10AX115S3F45I2LG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AX115S3F45E2SG bằng Intel và 10AX115S3F45I2LG bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AX115S3F45E2SG 10AX115S3F45E2SG - Arria 10 GX 1150K LE FPGA, 28nm, F45 | Intel

10AX115S3F45E2SG - Arria 10 GX 1150K LE FPGA, 28nm, F45 | Intel

10AX115S3F45E2SG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AX115S3F45E2SG 10AX115S3F45I2LG
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 GX —
Device Model 10AX115 —
Logic Elements (LE) 1,150,000 —
Embedded Memory 68,857,856 bits (68.86 Mbits) 68,857,600 bits (68.86 Mb)
DSP Blocks 1,518 (18x19 multipliers) Variable-precision (per family)
User I/Os 624 —
High-Speed Transceivers Up to 24 channels at up to 17.4 Gbps —
PCIe Hard IP Gen3 x8 —
Speed Grade -2 3 (S3)
Process Technology 20nm TSMC 20 nm
Core Voltage 0.9 V 0.9 V
Hộp 1932-ball FCBGA (F45), 45 mm 1932-BBGA, FCBGA (F45: 45x45 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (extended) -40C to +100C (Industrial grade)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (lead-free, LG suffix)
Lead-Free Yes —
Series — Arria 10 GX
Logic Elements — 1,150,000
User I/O Count — 624
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Temperature Grade — Industrial (I2)
Transceivers — Up to 28.05 Gbps (per Arria 10 GX family)
Design Tool — Intel Quartus Prime

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá