10AX115S4F45E3SG vs 10AX115S2F45I2SG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AX115S4F45E3SG bằng Intel và 10AX115S2F45I2SG bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
10AX115S2F45I2SG 10AX115S2F45I2SG - Arria 10 GX FPGA, 1.15M LE, 1932-BGA | Altera

10AX115S2F45I2SG - Arria 10 GX FPGA, 1.15M LE, 1932-BGA | Altera

10AX115S2F45I2SG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AX115S4F45E3SG 10AX115S2F45I2SG
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 GX Arria 10 GX
Logic Elements 1,150,000 1,150,000
Embedded Memory (Bits) 68,857,856 —
User I/O Count 624 624
Hộp 1932-BBGA, FCBGA 1932-ball FCBGA
Core Process Technology 20 nm —
Core Voltage (Vcc) 0.9 V —
Transceivers Up to 14.1 Gbps (GX) —
Speed Grade S S2
Temperature Grade E3 (Commercial: 0C to +100C junction) Industrial
RoHS / Lead-free Compliant (SG suffix) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Device Family Code 10AX115 —
Package Designator F45 (45mm FCBGA) —
Ordering Suffix SG (RoHS-compliant, lead-free) —
Embedded Memory (bits) — 68,857,856
Transceiver Channels — 24
Transceiver Data Rate (max) — 14.1 Gbps
DSP Blocks — 1,518
Process Technology — 20 nm
Core Voltage — 0.9 V
Trạng thái RoHS — Compliant (G suffix)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá