10AX115U2F45I2SG vs 10AX115U2F45E2LG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AX115U2F45I2SG bằng Altera và 10AX115U2F45E2LG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AX115U2F45I2SG 10AX115U2F45E2LG
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 GX Arria 10
Logic Elements 1,150,000 —
Adaptive Logic Modules (ALMs) 427,200 —
Embedded Memory (Bits) 68,857,856 —
User I/O Pins 480 —
Number of LABs/CLBs 427,200 —
Transceiver Data Rate (Chip-to-Chip) up to 17.4 Gbps —
Transceiver Data Rate (Backplane) up to 12.5 Gbps —
Core Voltage 0.87 V to 0.98 V 0.9 V
Process Technology 20 nm 20 nm
Hộp 1932-BBGA, FCBGA (45 x 45 mm) 1932-BBGA, FCBGA (F45, 45 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (TJ) —
Temperature Grade Industrial —
Supplier Device Package 1932-FCBGA —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs_status] Compliant
Series — Arria 10 GX
Logic Elements (LE) — 1,150,000
Adaptive Logic Modules (ALM) — 427,200
Embedded Memory — 52.99 Mbit
Number of User I/O — 480
Transceiver Data Rate — up to 28.05 Gbps (per Arria 10 GX family)
Number of Terminals — 1932
Terminal Form — Ball (BGA)
Package Shape — Square
Operating Temperature Grade — Extended (per -E suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá