10CL006YU256C8G vs 10CL006YU256I7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10CL006YU256C8G bằng Intel và 10CL006YU256I7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10CL006YU256C8G 10CL006YU256C8G - Cyclone 10 LP FPGA 6K LE, 256-UBGA | Intel

10CL006YU256C8G - Cyclone 10 LP FPGA 6K LE, 256-UBGA | Intel

10CL006YU256C8G ✓ Hoạt động
Intel
10CL006YU256I7G 10CL006YU256I7G - Cyclone 10 LP FPGA, 6K LE, UFBGA-256 | Intel

10CL006YU256I7G - Cyclone 10 LP FPGA, 6K LE, UFBGA-256 | Intel

10CL006YU256I7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10CL006YU256C8G 10CL006YU256I7G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone 10 LP —
Logic Elements (LE) 6,272 6,272
Embedded Memory Bits 276,480 —
Maximum User I/O 176 —
Embedded 18x18 Multipliers 15 —
General-Purpose PLLs 2 —
Global Clock Networks 20 —
Hộp 256-ball UBGA (U256), 17 mm x 17 mm 256-UBGA (U256)
Process Technology 60 nm low-power CMOS TSMC 60 nm low-power
Speed Grade C8 —
Configuration Modes AS, PS, FPP, JTAG —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (commercial) —
Core Voltage (VCCINT) 1.2 V —
I/O Bank Voltage (VCCIO) 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series — Cyclone 10 LP
Configurable Logic Blocks (CLBs) — 392
Embedded Memory — 276,480 bits
Maximum User I/Os — 176
PLLs — 6 (fractional)
Multipliers (18x18) — [DATA_NEEDED: multiplier count]
Core Voltage — 1.0 V (with internal regulation)
Operating Temperature (Industrial) — -40C to +100C
Configuration Scheme — AS, PS, JTAG
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá