10CL010YU256I7G vs 10CL010YU256C8G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10CL010YU256I7G bằng Intel và 10CL010YU256C8G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10CL010YU256I7G 10CL010YU256I7G - Cyclone 10 LP FPGA, 10K LE, 256-BGA | Intel

10CL010YU256I7G - Cyclone 10 LP FPGA, 10K LE, 256-BGA | Intel

10CL010YU256I7G ✓ Hoạt động
Intel
10CL010YU256C8G 10CL010YU256C8G - Cyclone 10 LP FPGA 10K LE 256-BGA | Intel

10CL010YU256C8G - Cyclone 10 LP FPGA 10K LE 256-BGA | Intel

10CL010YU256C8G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10CL010YU256I7G 10CL010YU256C8G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone 10 LP Cyclone 10 LP
Logic Elements 10,320 —
Embedded Memory (M9K blocks) 54 Kbits —
Total RAM Bits 423,936 —
Number of Logic Array Blocks (LABs) [DATA_NEEDED: LABs count] —
DSP Blocks / (18x18) Multipliers 56 (18x18) hardware multipliers —
Maximum User I/Os 176 176
PLLs 4 4
Global Clock Networks 20 —
Core Voltage 1.2 V —
Operating Temperature (Industrial) -40C to +100C —
Hộp 256-ball UFBGA / UBGA (U256) 256-ball UFBGA (UBGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Configuration Mode Serial (AS) / JTAG —
Process Technology 60 nm low-power CMOS 20 nm low-power
Logic Elements (LE) — 10,320
Embedded Memory (bits) — 423,936
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (Commercial)
Speed Grade — 8
DSP Blocks (18x18 Multipliers) — [DATA_NEEDED: DSP block count]
Configuration Modes — JTAG, AS (Active Serial), PS (Passive Serial)
Supply Voltage (Core) — [DATA_NEEDED: core voltage]
Supply Voltage (I/O) — [DATA_NEEDED: I/O voltage range]
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá