10CL016YE144A7G vs 10CL025YE144A7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10CL016YE144A7G bằng Intel và 10CL025YE144A7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10CL016YE144A7G 10CL025YE144A7G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Cyclone 10 LP —
Logic Elements (LE) 15,408 —
Adaptive Logic Modules (ALM) 9,630 —
Embedded Memory 516,096 bits (504 Kbit) 594 kbit (M9K blocks)
Number of Logic Array Blocks (LAB) 963 —
Embedded 18x18 Multipliers 56 66
General-Purpose PLLs 4 4
User I/Os 78 —
Operating Supply Voltage (Core) 1.2 V —
Hộp 144-LQFP Exposed Pad (E144) 144-pin EQFP (Plastic Enhanced QFP) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C (Automotive, A7G grade) —
Speed Grade 7 (commercial equivalent of A7) -7
Configuration Modes PS, FPP, JTAG —
Process Technology TSMC 60 nm low-power Low-power 60 nm
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family — Cyclone 10 LP
Logic Elements — 24,624 LE
Adaptive Logic Modules (ALMs) — [DATA_NEEDED: ALM count]
User I/O Count — 76
Core Supply Voltage (VCCINT) — 1.2 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 C to 85 C (commercial, A7 suffix)
Configuration Memory — On-chip flash (instant-on, no external boot PROM)
Packaging — Tray
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá