10CL016YM164A7G vs 10CL010YM164I7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10CL016YM164A7G bằng Intel và 10CL010YM164I7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10CL016YM164A7G 10CL016YM164A7G - Cyclone 10 LP FPGA 16K LE | Intel | TFBGA-164

10CL016YM164A7G - Cyclone 10 LP FPGA 16K LE | Intel | TFBGA-164

10CL016YM164A7G ✓ Hoạt động
Intel
10CL010YM164I7G 10CL010YM164I7G - Cyclone 10 LP FPGA 10K LE | Intel | Industrial

10CL010YM164I7G - Cyclone 10 LP FPGA 10K LE | Intel | Industrial

10CL010YM164I7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10CL016YM164A7G 10CL010YM164I7G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone 10 LP Cyclone 10 LP
Logic Elements (LE) 15,408 —
Embedded Memory Bits 516,096 bits —
Embedded Memory Blocks M9K (total 56) —
Embedded 18x18 Multipliers 56 —
User I/Os 87 —
General-Purpose PLLs 4 2
Global Clock Networks 20 —
Core Voltage 1.0 V (typical) —
Hộp 164-TFBGA (M164) 164-ball MBGA (8 mm x 8 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature grade] —
Configuration Modes AS, PS, FPP, JTAG JTAG, Active Serial (AS), Passive Serial (PS)
Cấp MSL 3 (168 Hours) 3 (per JEDEC J-STD-020, typical for BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Logic Elements — 10,320
Embedded Memory — 423,936 bits (414 Kb)
Embedded 18 x 18 Multipliers — 23
Maximum User I/O Pins — 101
Core Supply Voltage (VCCINT) — 1.15 V to 1.25 V (1.2 V nominal)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to 100 °C (Industrial)
I/O Signaling Standards — LVCMOS 1.2 V to 3.3 V, LVDS
Process Node — TSMC low-power process

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá