10CL016YU256C8G vs 10CL010YU256C8G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10CL016YU256C8G bằng Intel và 10CL010YU256C8G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10CL016YU256C8G 10CL016YU256C8G - Cyclone 10 LP FPGA, 16K LE, 256-LFBGA | Intel

10CL016YU256C8G - Cyclone 10 LP FPGA, 16K LE, 256-LFBGA | Intel

10CL016YU256C8G ✓ Hoạt động
Intel
10CL010YU256C8G 10CL010YU256C8G - Cyclone 10 LP FPGA 10K LE 256-BGA | Intel

10CL010YU256C8G - Cyclone 10 LP FPGA 10K LE 256-BGA | Intel

10CL010YU256C8G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10CL016YU256C8G 10CL010YU256C8G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone 10 LP Cyclone 10 LP
Logic Elements (LE) 15,408 10,320
Embedded Memory (bits) 516,096 423,936
Maximum User I/Os 162 176
Hộp 256-LFBGA (UBGA-256, 17x17 mm, 1.0 mm pitch) 256-ball UFBGA (UBGA)
Supply Voltage - Core (VCCINT) 1.0 V to 1.2 V —
Supply Voltage - I/O (VCCIO) 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (per bank) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial, C8G suffix) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Process Technology 60 nm low-power 20 nm low-power
Number of I/O Banks 8 —
PLL Count 4 —
Global Clock Networks 20 —
Embedded Multipliers (18x18) 56 —
Configuration Modes JTAG, AS, PS, FPP JTAG, AS (Active Serial), PS (Passive Serial)
Cấp MSL 3 (168 hours) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free / Halogen-Free Yes / Yes —
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (Commercial)
Speed Grade — 8
DSP Blocks (18x18 Multipliers) — [DATA_NEEDED: DSP block count]
PLLs — 4
Supply Voltage (Core) — [DATA_NEEDED: core voltage]
Supply Voltage (I/O) — [DATA_NEEDED: I/O voltage range]
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá