10CL025YU256C8G vs 10CL016YU256C6G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10CL025YU256C8G bằng Intel và 10CL016YU256C6G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10CL025YU256C8G 10CL025YU256C8G - Cyclone 10 LP FPGA, 25K LE, 256-BGA | Intel

10CL025YU256C8G - Cyclone 10 LP FPGA, 25K LE, 256-BGA | Intel

10CL025YU256C8G ✓ Hoạt động
Intel
10CL016YU256C6G 10CL016YU256C6G - Cyclone 10 LP FPGA 16K LE | Intel | 256-UBGA

10CL016YU256C6G - Cyclone 10 LP FPGA 16K LE | Intel | 256-UBGA

10CL016YU256C6G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10CL025YU256C8G 10CL016YU256C6G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone® 10 LP Cyclone 10 LP
Series 10CL025 —
Logic Elements 24,624 —
Total RAM Bits 608,256 —
User I/O Count 150 —
Hộp 256-LFBGA / UFBGA (U256) 256-ball UBGA (U256), 17 mm x 17 mm, 1.0 mm pitch
Package Dimensions 14 mm x 14 mm —
Ball Pitch 0.8 mm —
Core Voltage 1.2 V —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) 0 C to +85 C (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Lead Shape Ball —
Số chân 256 —
Configuration Serial / Parallel —
Embedded Multipliers 66 (18x18) —
PLLs 4 4 general-purpose PLLs
Static Power 25 mW (typical) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Logic Elements (LE) — 15,408
Embedded Memory Bits — 516,096 bits
Embedded Memory Blocks (M9K) — 56
Embedded 18x18 Multipliers — 56
User I/O (max) — 162
Process Technology — Low-power 60 nm
Speed Grade — C6 (commercial, -6)
Supply Voltage (core) — 1.2 V (typical)
Configuration Modes — Active Serial (AS), Passive Serial (PS), JTAG
Global Clock Networks — 20
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá