10CL025YU256C8G vs 10CL025YU256A7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10CL025YU256C8G bằng Intel và 10CL025YU256A7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10CL025YU256C8G 10CL025YU256C8G - Cyclone 10 LP FPGA, 25K LE, 256-BGA | Intel

10CL025YU256C8G - Cyclone 10 LP FPGA, 25K LE, 256-BGA | Intel

10CL025YU256C8G ✓ Hoạt động
Intel
10CL025YU256A7G 10CL025YU256A7G - Cyclone 10 LP FPGA 25K LE | Intel | 256-UBGA

10CL025YU256A7G - Cyclone 10 LP FPGA 25K LE | Intel | 256-UBGA

10CL025YU256A7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10CL025YU256C8G 10CL025YU256A7G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone® 10 LP Cyclone 10 LP
Series 10CL025 —
Logic Elements 24,624 24,624
Total RAM Bits 608,256 —
User I/O Count 150 150
Hộp 256-LFBGA / UFBGA (U256) 256-UBGA (Ultra FineLine BGA)
Package Dimensions 14 mm x 14 mm —
Ball Pitch 0.8 mm 1.0 mm
Core Voltage 1.2 V —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead Shape Ball —
Số chân 256 —
Configuration Serial / Parallel —
Embedded Multipliers 66 (18x18) —
PLLs 4 4
Static Power 25 mW (typical) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Embedded Memory (bits) — 608,256
Embedded 18x18 Multipliers — 66
Package Body Size — 17 mm x 17 mm
Process Node — 60 nm
Operating Temperature Grade — Automotive / Industrial
Configuration Modes — AS, PS, JTAG
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá