10CL025YU256C8G vs 10CL040YU484C8G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10CL025YU256C8G bằng Intel và 10CL040YU484C8G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10CL025YU256C8G 10CL025YU256C8G - Cyclone 10 LP FPGA, 25K LE, 256-BGA | Intel

10CL025YU256C8G - Cyclone 10 LP FPGA, 25K LE, 256-BGA | Intel

10CL025YU256C8G ✓ Hoạt động
Intel
10CL040YU484C8G 10CL040YU484C8G - 39.6K LE Cyclone 10 LP FPGA | Intel

10CL040YU484C8G - 39.6K LE Cyclone 10 LP FPGA | Intel

10CL040YU484C8G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10CL025YU256C8G 10CL040YU484C8G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone® 10 LP Cyclone 10 LP
Series 10CL025 —
Logic Elements 24,624 —
Total RAM Bits 608,256 —
User I/O Count 150 —
Hộp 256-LFBGA / UFBGA (U256) 484-pin UBGA (U484)
Package Dimensions 14 mm x 14 mm —
Ball Pitch 0.8 mm —
Core Voltage 1.2 V —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead Shape Ball —
Số chân 256 —
Configuration Serial / Parallel —
Embedded Multipliers 66 (18x18) —
PLLs 4 4
Static Power 25 mW (typical) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Logic Elements (LE) — 39,600
Embedded Memory (bits) — 1,161,216
Embedded Memory Blocks (M9K) — 274
DSP / 18x18 Multipliers — 66
Maximum User I/O — 289 (package-dependent)
User I/O Banks — 4
Speed Grade — -8
Nhiệt độ mối nối hoạt động — 0C to 85C (commercial)
PCIe Hard IP — PCIe Gen2 x1/x2 endpoint
Configuration Modes — JTAG, Serial, Parallel, Active Serial
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — 3
Process Node — [DATA_NEEDED: process node]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá