10CL040YU484I7G vs 10CL040ZF484I8G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10CL040YU484I7G bằng Intel và 10CL040ZF484I8G bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10CL040YU484I7G 10CL040YU484I7G - 39.6K LE Cyclone 10 LP FPGA UBGA-484 | Intel

10CL040YU484I7G - 39.6K LE Cyclone 10 LP FPGA UBGA-484 | Intel

10CL040YU484I7G ✓ Hoạt động
Altera
10CL040ZF484I8G 10CL040ZF484I8G - Cyclone 10 LP FPGA 40K LE | Altera | 484-BGA

10CL040ZF484I8G - Cyclone 10 LP FPGA 40K LE | Altera | 484-BGA

10CL040ZF484I8G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10CL040YU484I7G 10CL040ZF484I8G
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone 10 LP Cyclone® 10 LP
Logic Elements (LE) 39,600 —
Configurable Logic Blocks (CLB) 2,475 —
Embedded Memory 1,161,216 bits (M9K blocks) 1,161,216 bits (144 Kbytes)
Embedded 18x18 Multipliers 66 56
Maximum User I/O 325 325
General-Purpose PLLs 4 4
Core Voltage 1.0 V to 1.2 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +100 C (Industrial) -40°C to +100°C (Industrial)
Hộp 484-pin UBGA (Ultra FineLine BGA) 484-ball FineLine BGA (UB484 / F484)
Ball Pitch 0.8 mm —
Process Technology TSMC 60 nm low-power Low-power 60 nm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Configuration Mode JTAG / AS / PS —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Supply Form Tray —
Logic Elements — 39,600
Speed Grade — -8
Core Voltage (VCCINT) — 1.0 V (typical)
I/O Voltage Standards — LVDS, LVCMOS, SSTL, HSTL
Configuration Scheme — AS, PS, JTAG, FPP

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá