10CL055YU484C8G vs 10CL040YU484I7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10CL055YU484C8G bằng Intel và 10CL040YU484I7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10CL055YU484C8G 10CL055YU484C8G - Cyclone 10 LP FPGA, 56K LE, 484-UBGA | Intel

10CL055YU484C8G - Cyclone 10 LP FPGA, 56K LE, 484-UBGA | Intel

10CL055YU484C8G ✓ Hoạt động
Intel
10CL040YU484I7G 10CL040YU484I7G - 39.6K LE Cyclone 10 LP FPGA UBGA-484 | Intel

10CL040YU484I7G - 39.6K LE Cyclone 10 LP FPGA UBGA-484 | Intel

10CL040YU484I7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10CL055YU484C8G 10CL040YU484I7G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone 10 LP Cyclone 10 LP
Logic Elements (LE) 55856 39,600
Embedded Memory (bits) 2396160 —
Maximum User I/Os 321 —
Hộp 484-pin UBGA 484-pin UBGA (Ultra FineLine BGA)
Package Code U484 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to 85C (Commercial) —
Speed Grade 8 —
Supply Voltage Core 1.0 V (typical, see datasheet) —
Configuration Mode JTAG, AS, PS, FPP JTAG / AS / PS
Process Technology 60 nm low-power TSMC 60 nm low-power
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Lead-Free / RoHS Yes / Compliant —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Design Software Intel Quartus Prime Lite / Standard —
Configurable Logic Blocks (CLB) — 2,475
Embedded Memory — 1,161,216 bits (M9K blocks)
Embedded 18x18 Multipliers — 66
Maximum User I/O — 325
General-Purpose PLLs — 4
Core Voltage — 1.0 V to 1.2 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +100 C (Industrial)
Ball Pitch — 0.8 mm
Trạng thái RoHS — Compliant
Supply Form — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá