10CL120YF484I7G vs 10CL080YF484C8G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10CL120YF484I7G bằng Intel và 10CL080YF484C8G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10CL120YF484I7G 10CL120YF484I7G - 120K LE Cyclone 10 LP FPGA, 484-FBGA | Intel

10CL120YF484I7G - 120K LE Cyclone 10 LP FPGA, 484-FBGA | Intel

10CL120YF484I7G ✓ Hoạt động
Intel
10CL080YF484C8G 10CL080YF484C8G - 81K LE Cyclone 10 LP FPGA 484-BGA | Intel

10CL080YF484C8G - 81K LE Cyclone 10 LP FPGA 484-BGA | Intel

10CL080YF484C8G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10CL120YF484I7G 10CL080YF484C8G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Cyclone 10 LP —
Logic Elements (LE) 119,088 —
Embedded Memory (bits) 3,981,312 —
User I/O Count 277 —
I/O Banks 8 —
Package Type 484-ball FBGA (F484) —
Process Technology 60 nm low-power CMOS 60 nm low-power
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial, I7G) 0C to +85C (Commercial)
Speed Grade -7 8
Supply Voltage (Core) 1.0 V to 1.2 V (nominal) —
Configuration Scheme Active Serial (AS), Passive Serial (PS), JTAG —
Embedded Multipliers (18x18) 288 —
PLLs 4 —
Global Clock Networks 20 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Cấp MSL 3 [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family — Cyclone 10 LP
Logic Elements — 81,264
Embedded Memory Bits — 2,810,880 bits (~3.36 Mb)
Embedded Memory (Kb) — 3,446 Kb
Number of Logic Elements — 81264
Number of I/O — 289
Number of LABs/CLBs — 5079
DSP Multipliers (18x18) — 244
Hộp — 484-BGA (FBGA-484)
Supply Voltage - Core — 1.0 V to 1.2 V (typical)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá