10CL120YF780C8G vs 10CL120ZF780I8G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10CL120YF780C8G bằng Intel và 10CL120ZF780I8G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10CL120YF780C8G 10CL120YF780C8G - 119K LE Cyclone 10 LP FPGA, F780 | Intel

10CL120YF780C8G - 119K LE Cyclone 10 LP FPGA, F780 | Intel

10CL120YF780C8G ✓ Hoạt động
Intel
10CL120ZF780I8G 10CL120ZF780I8G - Cyclone 10 LP FPGA, 119K LE, 780-BGA | Intel

10CL120ZF780I8G - Cyclone 10 LP FPGA, 119K LE, 780-BGA | Intel

10CL120ZF780I8G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10CL120YF780C8G 10CL120ZF780I8G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone 10 LP —
Logic Elements (LE) 119,088 119,088
Embedded Memory Bits 3,981,312 bits 3,981,312
Embedded Memory (M9K Blocks) 610 (8 Kb each, per family datasheet) —
18x18 Multipliers 525 —
User I/O Pins (max) 525 —
I/O Banks 8 —
PLLs 4 [DATA_NEEDED: PLL count]
Global Clock Networks 20 —
Hộp 780-ball FBGA (F780) 780-ball FBGA (FineLine BGA)
Process Technology 60 nm 60 nm low-power
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (commercial) —
Core Voltage 1.2 V (typical) —
Configuration Modes AS, PS, FPP, JTAG AS, PS, JTAG
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series — Cyclone 10 LP
Manufacturer — Intel (formerly Altera)
Adaptive Logic Modules (ALM) — [DATA_NEEDED: ALM count]
Embedded Memory Type — M9K blocks
Maximum User I/Os — 525
DSP Blocks — [DATA_NEEDED: DSP block count]
Operating Temperature Grade — Industrial (-40C to +100C)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá