10CX085YF672E5G vs 10CX085YF672I6G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10CX085YF672E5G bằng Intel và 10CX085YF672I6G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10CX085YF672E5G 10CX085YF672E5G - Cyclone 10 GX 85K LE FPGA, 672-BGA | Intel

10CX085YF672E5G - Cyclone 10 GX 85K LE FPGA, 672-BGA | Intel

10CX085YF672E5G ✓ Hoạt động
Intel
10CX085YF672I6G 10CX085YF672I6G - Cyclone 10 GX 85K LE FPGA, 672-FBGA | Intel

10CX085YF672I6G - Cyclone 10 GX 85K LE FPGA, 672-FBGA | Intel

10CX085YF672I6G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10CX085YF672E5G 10CX085YF672I6G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Cyclone 10 GX Cyclone 10 GX
Logic Elements 85,000 LE —
Adaptive Logic Modules (ALMs) 31,000 ALM —
Embedded Memory 5,959,680 bit (5.68 Mbit) —
User I/Os 192 (PCB source lists 212; datasheet top-mark variant dependent) —
Hộp 672-BGA (FBGA) 672-FBGA (F672)
Process Technology 20 nm —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +100 °C (commercial, E5 grade) —
Core Supply Voltage 0.9 V —
Transceivers Up to 4 channels, 1.25–6.144 Gbps —
Hard Memory Controller DDR3 up to 933 MHz DDR3 / DDR4 / LPDDR3
DSP Blocks (18×19 Multipliers) 156 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (SMD/SMT) Surface Mount (BGA)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Logic Elements (LE) — 85,000
Embedded Memory Bits — 5,959,680
Maximum User I/O — 216
Process Node — 20 nm
Transceiver Data Rate — Up to 12.5 Gbps
DSP Blocks (18x19 Multipliers) — 156
Operating Temperature Grade — Industrial
Core Voltage — 0.9 V (typical)
Hard PCIe Gen2 Endpoint — Yes
Speed Grade — -6

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá