10CX085YU484I6G vs 10CX085YU484E5G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10CX085YU484I6G bằng Intel và 10CX085YU484E5G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10CX085YU484E5G 10CX085YU484E5G - Cyclone 10 GX FPGA, 85K LE, 484-UBGA | Intel

10CX085YU484E5G - Cyclone 10 GX FPGA, 85K LE, 484-UBGA | Intel

10CX085YU484E5G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10CX085YU484I6G 10CX085YU484E5G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Cyclone® 10 GX Cyclone 10 GX
Logic Elements (LE) 85,000 85,000
Adaptive Logic Modules (ALM) 31,000 ALM 31,000
Embedded Memory 5,959,680 bits (6.473 Mbit) 5,959,680 bits (5.68 Mbit)
User I/Os 188 —
Hộp 484-FBGA (UBGA-484) 484-pin UBGA (U484)
Operating Supply Voltage (Core) 0.9 V 0.9 V
I/O Supply Voltage 1.0 V / 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +100 °C (Industrial) 0C to +100C
Process Technology TSMC 20 nm 20 nm
Transceivers GX transceivers up to 12.5 Gbps GX up to 12.5 Gbps
DSP Blocks Hardware floating-point DSP —
Configuration JTAG / AS / PS / FPP, optional AES-256 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Family — Cyclone 10 GX FPGA
Maximum User I/Os — 188
Number of I/Os — 188
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Speed Grade — -5 (E5)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá