10CX105YF780E5G vs 10CX105YF780I5G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10CX105YF780E5G bằng Intel và 10CX105YF780I5G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10CX105YF780E5G 10CX105YF780E5G - Cyclone 10 GX FPGA, 105K LE, 780-BGA | Intel

10CX105YF780E5G - Cyclone 10 GX FPGA, 105K LE, 780-BGA | Intel

10CX105YF780E5G ✓ Hoạt động
Intel
10CX105YF780I5G 10CX105YF780I5G - Cyclone 10 GX FPGA 105K LE, 8.4Mb | Intel

10CX105YF780I5G - Cyclone 10 GX FPGA 105K LE, 8.4Mb | Intel

10CX105YF780I5G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10CX105YF780E5G 10CX105YF780I5G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone 10 GX —
Logic Elements 105,000 105,000 LE
Adaptive Logic Modules (ALMs) 38,000 38,000 ALM
Embedded Memory (bits) 8,641,536 (8.439 Mbit) —
Number of User I/Os 284 —
Number of Logic Cells 104,000 —
Process Technology 20 nm 20 nm
Hộp 780-ball FCBGA (F780) —
Ball Pitch 1.0 mm —
Điện áp cung cấp hoạt động 0.9 V (core) —
Speed Grade 5 5
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +100 C (commercial) —
Kiểu lắp đặt SMD/SMT SMD/SMT
Transceivers GX transceivers up to 12.5 Gbps —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series — Cyclone 10 GX
Embedded Memory — 8,641,536 bits (8.4 Mbit)
Number of I/O — 284
Number of Transceivers — [DATA_NEEDED: exact transceiver count for 10CX105 F780]
Maximum Transceiver Data Rate — 12.5 Gbps
Operating Supply Voltage (Core) — 0.9 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (Industrial)
Package Type — 780-BBGA, FCBGA (F780)
Package Code — BGA, SQUARE
Terminal Form — BALL
Number of Terminals — 780
Hard PCIe IP — PCIe Gen2 x4 (per Cyclone 10 GX family)
Design Software — Intel Quartus Prime Lite/Pro
Temperature Grade — Industrial (I)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá