10CX150YU484E6G vs 10CX105YU484E5G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10CX150YU484E6G bằng Intel và 10CX105YU484E5G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10CX150YU484E6G 10CX150YU484E6G - Cyclone 10 GX 150K LE FPGA, 484-BGA | Intel

10CX150YU484E6G - Cyclone 10 GX 150K LE FPGA, 484-BGA | Intel

10CX150YU484E6G ✓ Hoạt động
Intel
10CX105YU484E5G 10CX105YU484E5G - Cyclone 10 GX FPGA 104K LE 484-UBGA | Intel

10CX105YU484E5G - Cyclone 10 GX FPGA 104K LE 484-UBGA | Intel

10CX105YU484E5G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10CX150YU484E6G 10CX105YU484E5G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone 10 GX —
Process Technology 20 nm 20 nm
Logic Elements (LE) 150,000 —
Embedded Memory Bits 10,907,648 (10.4 Mbit) —
Hộp 484-ball UBGA (BFBGA) 484-UBGA (U484, 19x19 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Operating Temperature Grade Industrial —
Configuration Memory SRAM-based, externally loadable —
Hardened Transceivers Yes (per Cyclone 10 GX family) —
Hard PCIe IP PCIe Gen2 hard IP (per family) —
DSP Blocks Variable-precision DSP (per family) [DATA_NEEDED: variable-precision DSP count]
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: core supply voltage] —
I/O Banks [DATA_NEEDED: number of user I/O banks] —
User I/O Count [DATA_NEEDED: user I/O count for U484 package] —
Lead-Free Yes (per RoHS) —
Series — Cyclone 10 GX
Logic Elements / Cells — 104,000
Number of LABs/CLBs — 38,000
Total RAM Bits — 8,641,536 (8.2 Mbit)
Number of I/O — 188
Supply Voltage - Core — 0.9 V
Nhiệt độ hoạt động — 0°C to 100°C (TJ)
Product Status — Active
Transceivers — [DATA_NEEDED: transceiver count and max data rate]
M20K Memory Blocks — [DATA_NEEDED: M20K block count]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá