10CX220YF780I5G vs 10CX220YU484I6G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10CX220YF780I5G bằng Intel và 10CX220YU484I6G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10CX220YF780I5G 10CX220YF780I5G - Cyclone 10 GX 220K LE FPGA | Intel | F780

10CX220YF780I5G - Cyclone 10 GX 220K LE FPGA | Intel | F780

10CX220YF780I5G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10CX220YF780I5G 10CX220YU484I6G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Cyclone 10 GX —
Logic Elements 220,000 220,000
Embedded Memory (bits) 13,752,320 13,752,320
DSP Blocks 284 (variable-precision) Variable-precision (18x19, 27x27 multiplier modes)
Maximum User I/O 284 —
Transceivers Up to 12 channels at up to 12.5 Gbps —
Hard IP PCIe Gen2 hard IP, hard memory controllers —
Process Technology 20 nm 20 nm low-power
Hộp 780-BBGA, FCBGA (F780) 484-ball UBGA (U484)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) -40C to +100C (industrial)
Speed Grade 5 (industrial) I6G (industrial, transceiver bin 6)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Configuration Schemes AS, PS, JTAG, FPP —
Family — Cyclone 10 GX
Number of Logic Cells — 220000
Maximum User I/Os — 188
Transceiver Data Rate — 12.5 Gbps
Hardened PCIe — PCIe Gen2 (x1/x2/x4)
Memory Interface — DDR3 SDRAM up to 1,866 Mbps, 72-bit wide
LVDS Data Rate — 1.4 Gbps
Core Voltage — 0.9 V (estimated)
Transceiver Supply — 1.1 V (estimated)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá