10CX220YU484E5G vs 10CX220YU484E6G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10CX220YU484E5G bằng Intel và 10CX220YU484E6G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10CX220YU484E5G 10CX220YU484E5G - 220K LE Cyclone 10 GX FPGA 484-BGA | Intel

10CX220YU484E5G - 220K LE Cyclone 10 GX FPGA 484-BGA | Intel

10CX220YU484E5G ✓ Hoạt động
Intel
10CX220YU484E6G 10CX220YU484E6G - Cyclone 10 GX 220K LE FPGA | Intel | 484-BGA

10CX220YU484E6G - Cyclone 10 GX 220K LE FPGA | Intel | 484-BGA

10CX220YU484E6G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10CX220YU484E5G 10CX220YU484E6G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone® 10 GX Cyclone 10 GX
Logic Elements 220,000 220,000
Embedded Memory (bits) 13,752,320 —
Embedded Memory (M20K blocks) 594 —
MLAB (distributed RAM) 6,144 Kbits —
DSP Blocks 156 (variable-precision) —
User I/O Count 188 —
Multi-Gigabit Transceivers Up to 12.5 Gbps —
Hard PCIe IP Blocks PCIe Gen2 x4 (2 hard IP blocks) —
Process Technology TSMC 20nm 20 nm
Core Voltage (nominal) 0.9 V —
Hộp 484-pin UBGA (BFBGA) 484-BFBGA (UBGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +100°C (industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Device Family Tier Mid-range (Cyclone series) —
Embedded Memory — 13,752,320 bits (13.75 Mbit)
Total RAM Bits — 13,752,320
Number of I/O — 188
Number of Logic Gates — 220,000
Package Pin Count — 484
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: core/IO supply voltage]
Transceivers — Integrated, up to 12.5 Gbps
PCIe Hard IP — PCIe Gen2 hard IP block
DSP Blocks (Multipliers) — 154 (18x18 multipliers)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá