10CX220YU484E6G vs 10CX150YU484E5G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10CX220YU484E6G bằng Intel và 10CX150YU484E5G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10CX220YU484E6G 10CX220YU484E6G - Cyclone 10 GX 220K LE FPGA | Intel | 484-BGA

10CX220YU484E6G - Cyclone 10 GX 220K LE FPGA | Intel | 484-BGA

10CX220YU484E6G ✓ Hoạt động
Intel
10CX150YU484E5G 10CX150YU484E5G - 150K LE Cyclone 10 GX FPGA | Intel | BGA-484

10CX150YU484E5G - 150K LE Cyclone 10 GX FPGA | Intel | BGA-484

10CX150YU484E5G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10CX220YU484E6G 10CX150YU484E5G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone 10 GX Cyclone 10 GX
Logic Elements 220,000 150,000 LE
Embedded Memory 13,752,320 bits (13.75 Mbit) 10.652 Mbit
Total RAM Bits 13,752,320 —
Number of I/O 188 —
Number of Logic Gates 220,000 —
Process Technology 20 nm 20 nm
Hộp 484-BFBGA (UBGA) 484-pin U484 BGA (UBGA / FCBGA), 19 mm x 19 mm, 1.0 mm pitch
Package Pin Count 484 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (SMD/SMT)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0 C to +100 C
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: core/IO supply voltage] —
Transceivers Integrated, up to 12.5 Gbps Integrated multi-gigabit transceivers (per family datasheet)
PCIe Hard IP PCIe Gen2 hard IP block —
DSP Blocks (Multipliers) 154 (18x18 multipliers) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Adaptive Logic Modules (ALMs) — 54,770 ALM
User I/Os — 188
Core Supply Voltage — 0.9 V
Speed Grade — -E5
Hard Memory Controllers — Yes (DDR3/DDR4/LPDDR3)
DSP Blocks — Variable-precision DSP slices (per family datasheet)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá