10M02DCV36C8G vs 10M02DCU324I7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M02DCV36C8G bằng Intel và 10M02DCU324I7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M02DCV36C8G 10M02DCV36C8G - MAX 10 FPGA, 2K LE, 36-UFBGA WLCSP | Intel

10M02DCV36C8G - MAX 10 FPGA, 2K LE, 36-UFBGA WLCSP | Intel

10M02DCV36C8G ✓ Hoạt động
Intel
10M02DCU324I7G 10M02DCU324I7G - MAX 10 FPGA 2K LE, 160 I/O, U324 BGA | Intel

10M02DCU324I7G - MAX 10 FPGA 2K LE, 160 I/O, U324 BGA | Intel

10M02DCU324I7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M02DCV36C8G 10M02DCU324I7G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 10 MAX 10
Logic Elements (LE) 2,000 —
Total RAM Bits 110,592 bits (~108 Kbits) —
User I/O Count 27 160
Configuration Memory Internal flash (non-volatile, on-die) On-chip dual-boot flash
Hộp 36-UFBGA WLCSP 324-ball UBGA (U324)
Speed Grade C8 —
Temperature Grade Industrial (G suffix) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: core/IO voltage] —
PLL Count [DATA_NEEDED: PLL count for 10M02] —
DSP Blocks [DATA_NEEDED: DSP/multiplier block count] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Logic Elements (LEs) — 2,000
Embedded Memory (M9K blocks) — 16
Embedded Memory (bits) — 110,592
Embedded Multipliers (18x18) — 16
User I/O Banks — 8
Pin/Pitch — 324 balls / 0.8 mm pitch
Process Node — 55 nm
Core Voltage (VCCINT) — 1.2 V
Analog Block — 12-bit SAR ADC with temperature sensor
Operating Temperature (Industrial) — -40C to +100C (I7 grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá