10M02DCV36C8G vs 10M02DCV36C7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M02DCV36C8G bằng Intel và 10M02DCV36C7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M02DCV36C8G 10M02DCV36C8G - MAX 10 FPGA, 2K LE, 36-UFBGA WLCSP | Intel

10M02DCV36C8G - MAX 10 FPGA, 2K LE, 36-UFBGA WLCSP | Intel

10M02DCV36C8G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M02DCV36C8G 10M02DCV36C7G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 10 —
Logic Elements (LE) 2,000 —
Total RAM Bits 110,592 bits (~108 Kbits) —
User I/O Count 27 —
Configuration Memory Internal flash (non-volatile, on-die) —
Hộp 36-UFBGA WLCSP 36-WFBGA, WLCSP
Speed Grade C8 —
Temperature Grade Industrial (G suffix) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: core/IO voltage] —
PLL Count [DATA_NEEDED: PLL count for 10M02] —
DSP Blocks [DATA_NEEDED: DSP/multiplier block count] —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Device Type — Non-volatile field-programmable gate array
Series — MAX 10
Logic Elements — 2,000
I/O Pins — 27
Embedded Memory — 110,592 bits
Operating Voltage — 1.2 V
Process Technology — 55 nm
FPGA Configuration — Non-volatile
Logic Architecture — Field-programmable gate array
Product Category — Embedded FPGA
Package Pin Count — 36 balls
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá