10M02SCU169A7G vs 10M02SCE144A7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M02SCU169A7G bằng Intel và 10M02SCE144A7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M02SCU169A7G 10M02SCU169A7G - MAX 10 FPGA, 2K LE, 169-UBGA | Intel / Altera

10M02SCU169A7G - MAX 10 FPGA, 2K LE, 169-UBGA | Intel / Altera

10M02SCU169A7G ✓ Hoạt động
Intel
10M02SCE144A7G 10M02SCE144A7G - MAX 10 FPGA, 2K LE, 144-EQFP | Intel

10M02SCE144A7G - MAX 10 FPGA, 2K LE, 144-EQFP | Intel

10M02SCE144A7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M02SCU169A7G 10M02SCE144A7G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 10 MAX 10
Logic Elements (LEs) 2,000 —
Adaptive Logic Modules (ALMs) 160 —
User Flash Memory 110,592 bits 1,008 Kbit (110,592 bit per datasheet)
Block RAM (M9K) 138 Kbits —
DSP Blocks (18x18 Multipliers) 12 —
PLLs 4 (fractional) 2
Maximum User I/O Pins 130 —
Hộp 169-ball UBGA (U169) EQFP-144 (22 x 22 mm, 0.5 mm pitch, exposed pad)
Package Size 11 x 11 mm —
Process Technology 55 nm embedded flash (TSMC) 55 nm CMOS
Configuration Method Internal flash, dual-boot support —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (industrial) —
Core Voltage 1.0 V / 1.2 V 1.2 V (internal LDO)
Speed Grade 7 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Logic Elements (LE) — 2,000
User I/O Count — 101
Embedded Memory (RAM) — 1,016 Kbit
Embedded Multipliers (18x18) — 16
Hard Memory Controller — DDR3 / LPDDR2
On-chip ADC — 12-bit, 1 MSa/s (1 module)
I/O Voltage — 3.3 V / 2.5 V
Configuration Memory — On-chip non-volatile flash
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -40C to +125C
Bitstream Encryption — AES-256

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá