10M02SCU169A7G vs 10M04SAM153C8G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M02SCU169A7G bằng Intel và 10M04SAM153C8G bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M02SCU169A7G 10M02SCU169A7G - MAX 10 FPGA, 2K LE, 169-UBGA | Intel / Altera

10M02SCU169A7G - MAX 10 FPGA, 2K LE, 169-UBGA | Intel / Altera

10M02SCU169A7G ✓ Hoạt động
Altera
10M04SAM153C8G 10M04SAM153C8G - MAX 10 FPGA 4K LE, 112 I/O, 153-VFBGA | Intel

10M04SAM153C8G - MAX 10 FPGA 4K LE, 112 I/O, 153-VFBGA | Intel

10M04SAM153C8G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M02SCU169A7G 10M04SAM153C8G
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 10 MAX 10 FPGA
Logic Elements (LEs) 2,000 —
Adaptive Logic Modules (ALMs) 160 —
User Flash Memory 110,592 bits —
Block RAM (M9K) 138 Kbits —
DSP Blocks (18x18 Multipliers) 12 —
PLLs 4 (fractional) —
Maximum User I/O Pins 130 —
Hộp 169-ball UBGA (U169) 153-VFBGA (M153, MBGA)
Package Size 11 x 11 mm —
Process Technology 55 nm embedded flash (TSMC) 55 nm
Configuration Method Internal flash, dual-boot support —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (industrial) 0 °C to 85 °C (commercial)
Core Voltage 1.0 V / 1.2 V 1.2 V
Speed Grade 7 8
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Product Line — MAX 10
Logic Elements (LE) — 4000
Embedded Memory Bits — 193536
User I/O Count — 112
Ball Pitch — 0.5 mm
I/O Supply Voltage — 2.85 V to 3.15 V
Configuration — Single-supply flash (SAM)
Maximum Internal Clock Frequency — 402 MHz
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá