10M04DAU324I7G vs 10M04DCF256A7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M04DAU324I7G bằng Intel và 10M04DCF256A7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M04DAU324I7G 10M04DAU324I7G - MAX 10 FPGA 4K LE 246 I/O U324 | Intel

10M04DAU324I7G - MAX 10 FPGA 4K LE 246 I/O U324 | Intel

10M04DAU324I7G ✓ Hoạt động
Intel
10M04DCF256A7G 10M04DCF256A7G - MAX 10 FPGA 4K LE 256-FBGA | Intel

10M04DCF256A7G - MAX 10 FPGA 4K LE 256-FBGA | Intel

10M04DCF256A7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M04DAU324I7G 10M04DCF256A7G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 10 —
Logic Elements 4,000 —
Embedded Memory (M9K blocks) [DATA_NEEDED: M9K count] —
User Flash Memory 193,536 bits —
User I/O Count 246 —
Process Technology 55 nm TSMC 55 nm
Core Voltage 1.2 V 1.2 V
Hộp 324-pin UFBGA (U324) 256-LBGA (FBGA)
Operating Temperature Grade Industrial (-40C to +100C junction) —
Configuration Memory Embedded flash (dual image) Internal dual-configuration flash (instant-on)
On-die ADC 12-bit, 8-channel (MAX 10 feature) —
PLLs [DATA_NEEDED: PLL count] [DATA_NEEDED: PLL count]
Global Clocks [DATA_NEEDED: clock count] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) [DATA_NEEDED: MSL level] —
Series — MAX 10
Logic Elements (LE) — 4,000
Maximum User I/O — 178
Embedded Memory (M9K) — 193,536 bits
Total RAM — 1.5 Mbit
User Flash Memory (UFM) — 16 Kbit
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (Industrial)
Integrated ADC — 12-bit, 1 MSPS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá