10M04DCF256A7G vs 10M04SAM153C8G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M04DCF256A7G bằng Intel và 10M04SAM153C8G bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M04DCF256A7G 10M04DCF256A7G - MAX 10 FPGA 4K LE 256-FBGA | Intel

10M04DCF256A7G - MAX 10 FPGA 4K LE 256-FBGA | Intel

10M04DCF256A7G ✓ Hoạt động
Altera
10M04SAM153C8G 10M04SAM153C8G - MAX 10 FPGA 4K LE, 112 I/O, 153-VFBGA | Intel

10M04SAM153C8G - MAX 10 FPGA 4K LE, 112 I/O, 153-VFBGA | Intel

10M04SAM153C8G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M04DCF256A7G 10M04SAM153C8G
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series MAX 10 —
Logic Elements (LE) 4,000 4000
Maximum User I/O 178 —
Embedded Memory (M9K) 193,536 bits —
Total RAM 1.5 Mbit —
User Flash Memory (UFM) 16 Kbit —
Process Technology 55 nm 55 nm
Core Voltage 1.2 V 1.2 V
Hộp 256-LBGA (FBGA) 153-VFBGA (M153, MBGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (Industrial) 0 °C to 85 °C (commercial)
Configuration Memory Internal dual-configuration flash (instant-on) —
Integrated ADC 12-bit, 1 MSPS —
PLLs [DATA_NEEDED: PLL count] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Product Line — MAX 10
Family — MAX 10 FPGA
Embedded Memory Bits — 193536
User I/O Count — 112
Ball Pitch — 0.5 mm
I/O Supply Voltage — 2.85 V to 3.15 V
Speed Grade — 8
Configuration — Single-supply flash (SAM)
Maximum Internal Clock Frequency — 402 MHz
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá