10M04DCF256A7G vs 10M16DCF256A7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M04DCF256A7G bằng Intel và 10M16DCF256A7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M04DCF256A7G 10M04DCF256A7G - MAX 10 FPGA 4K LE 256-FBGA | Intel

10M04DCF256A7G - MAX 10 FPGA 4K LE 256-FBGA | Intel

10M04DCF256A7G ✓ Hoạt động
Intel
10M16DCF256A7G 10M16DCF256A7G - MAX 10 FPGA, 16K LE, 178 I/O, 256-FBGA | Intel

10M16DCF256A7G - MAX 10 FPGA, 16K LE, 178 I/O, 256-FBGA | Intel

10M16DCF256A7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M04DCF256A7G 10M16DCF256A7G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series MAX 10 —
Logic Elements (LE) 4,000 —
Maximum User I/O 178 178
Embedded Memory (M9K) 193,536 bits —
Total RAM 1.5 Mbit —
User Flash Memory (UFM) 16 Kbit —
Process Technology 55 nm 55 nm
Core Voltage 1.2 V 1.2 V
Hộp 256-LBGA (FBGA) 256-LBGA (FBGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (Industrial) —
Configuration Memory Internal dual-configuration flash (instant-on) —
Integrated ADC 12-bit, 1 MSPS —
PLLs [DATA_NEEDED: PLL count] [DATA_NEEDED: PLL count]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family — MAX 10
Logic Elements — 16,000
Embedded Memory — 562,176 bits (70 KB)
Maximum Internal Frequency — 472.5 MHz
Operating Temperature Grade — Industrial
User Flash Memory — 1.0 Mb
Multipliers (18 x 18) — [DATA_NEEDED: multiplier count]
Configuration Scheme — Dual-boot on-chip flash

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá