10M04DCF256A7G vs 10M50DCF256A7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M04DCF256A7G bằng Intel và 10M50DCF256A7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M04DCF256A7G 10M04DCF256A7G - MAX 10 FPGA 4K LE 256-FBGA | Intel

10M04DCF256A7G - MAX 10 FPGA 4K LE 256-FBGA | Intel

10M04DCF256A7G ✓ Hoạt động
Intel
10M50DCF256A7G 10M50DCF256A7G - MAX 10 FPGA, 50K LE, 256-FBGA | Intel

10M50DCF256A7G - MAX 10 FPGA, 50K LE, 256-FBGA | Intel

10M50DCF256A7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M04DCF256A7G 10M50DCF256A7G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series MAX 10 —
Logic Elements (LE) 4,000 50,000
Maximum User I/O 178 —
Embedded Memory (M9K) 193,536 bits —
Total RAM 1.5 Mbit —
User Flash Memory (UFM) 16 Kbit —
Process Technology 55 nm —
Core Voltage 1.2 V 1.2 V
Hộp 256-LBGA (FBGA) 256-ball FBGA (F256), 17 x 17 mm, 1.0 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (Industrial) -40 C to +85 C (industrial)
Configuration Memory Internal dual-configuration flash (instant-on) —
Integrated ADC 12-bit, 1 MSPS —
PLLs [DATA_NEEDED: PLL count] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family — MAX 10
User Flash Memory — 1,677,312 bits
User I/O Count — 178
Process Node — 55 nm
I/O Bank Voltages — 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.0 V / 3.3 V
Speed Grade — 7 (DCF = dual-supply, commercial/industrial)
Embedded Memory — M9K blocks, 9 Kbits each
Embedded Multipliers — 144 x 18 x 18
PLL — 4
On-chip ADC — 12-bit, 1 MSPS, 16 channels
Configuration — Internal flash (single-chip, instant-on)
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá