10M04DCU324I7G vs 10M04DCU324I7P So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M04DCU324I7G bằng Altera và 10M04DCU324I7P bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
10M04DCU324I7P 10M04DCU324I7P - MAX 10 FPGA 4K LE UFBGA-324 | Intel / Altera

10M04DCU324I7P - MAX 10 FPGA 4K LE UFBGA-324 | Intel / Altera

10M04DCU324I7P ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M04DCU324I7G 10M04DCU324I7P
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 10 MAX 10
Logic Elements (LE) 4,000 4,000
Maximum User I/O 246 246
User Flash Memory 193,536 bits 193,536 bits
Embedded SRAM [DATA_NEEDED: SRAM bits total] —
Hộp 324-LFBGA (U324) 324-ball UFBGA (UBGA-324)
Core Voltage 1.2 V 1.2 V
Supply Type Single-supply with internal regulators —
Operating Temperature Grade Industrial (I7): -40C to +100C Industrial (-40C to +100C TJ)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Process Node [DATA_NEEDED: process technology] —
Configuration Internal flash, dual-boot —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Pb-free package)
REACH Status Compliant —
Lead-Free Yes —
Cấp MSL 3 (168 hours) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Speed Grade 7 -7
Process Technology — 55 nm
Ball Pitch — [DATA_NEEDED: ball pitch]
Configuration Method — On-chip flash (non-volatile)
PLL Count — [DATA_NEEDED: PLL count]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá