10M04SAM153C8G vs 10M04DCU324C8G So sánh
So sánh chi tiết song song của 10M04SAM153C8G bằng Altera và 10M04DCU324C8G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 10M04SAM153C8G | 10M04DCU324C8G |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Line | MAX 10 | — |
| Family | MAX 10 FPGA | MAX 10 (10M04 density) |
| Logic Elements (LE) | 4000 | 4,000 |
| Embedded Memory Bits | 193536 | — |
| User I/O Count | 112 | 246 |
| Hộp | 153-VFBGA (M153, MBGA) | 324-pin UBGA (U324), 0.8 mm pitch |
| Ball Pitch | 0.5 mm | — |
| Core Voltage | 1.2 V | — |
| I/O Supply Voltage | 2.85 V to 3.15 V | — |
| Process Technology | 55 nm | 55 nm embedded NOR Flash + CMOS |
| Speed Grade | 8 | 8 (slower speed grade) |
| Configuration | Single-supply flash (SAM) | Internal Flash (instant-on, single-chip) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to 85 °C (commercial) | — |
| Maximum Internal Clock Frequency | 402 MHz | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | — |
| Series | — | MAX 10 |
| Embedded Memory (block RAM) | — | 246 Kbit (M9K blocks) |
| Embedded Block RAM bits | — | 193,536 |
| Embedded Multiplier (18x18) | — | 16 |
| Core Voltage (VCCINT) | — | 1.2 V |
| User Flash Memory | — | [DATA_NEEDED: exact user Flash size for 10M04] |
| Analog-to-Digital Converter | — | Integrated 12-bit, up to 1 Msps (typ. 17 analog inputs on U324) |
| PLLs | — | 2 |
| Global Clock Networks | — | [DATA_NEEDED: GCLK count] |
| Operating Temperature (C8G speed/temp grade) | — | 0 C to +85 C (commercial) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL classification] |