10M04SCE144C8G vs 10M04SAE144C8G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M04SCE144C8G bằng Altera và 10M04SAE144C8G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M04SAE144C8G 10M04SAE144C8G - MAX 10 FPGA 4K LE, 144-EQFP | Intel | Altera

10M04SAE144C8G - MAX 10 FPGA 4K LE, 144-EQFP | Intel | Altera

10M04SAE144C8G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M04SCE144C8G 10M04SAE144C8G
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 10 FPGA MAX 10
Number of Logic Elements 4000 —
Number of LABs/CLBs 250 —
Total RAM Bits 193536 [DATA_NEEDED: total RAM bits]
Number of I/O 101 —
Điện áp cung cấp 2.85 V to 3.465 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 85 C (TJ) Commercial (0C to 85C)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp 144-LQFP Exposed Pad (EQFP-144) 144-EQFP (Plastic Enhanced QFP), 22 x 22 mm, 0.50 mm pitch, exposed pad
Supplier Device Package 144-EQFP —
Process Technology 55 nm 55 nm TSMC
Configuration Memory Internal flash (non-volatile) —
Number of Gates [DATA_NEEDED: not published in cited sources] —
ADC Not integrated (digital-only variant) 12-bit, 1 MSPS SAR, up to 9 analog inputs
Trạng thái RoHS Compliant RoHS compliant
Logic Elements — 4,000
Maximum User I/Os — 101
Embedded User Flash — 193,536 bits
User Flash Memory — 168 kbits
18x18 Multipliers — Yes (block multipliers)
PLLs — [DATA_NEEDED: PLL count]
Core Voltage — 1.2 V
Configuration — Dual-configuration flash, instant-on
Speed Grade — C8

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá