10M04SCM153C8G vs 10M04SAM153C8G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M04SCM153C8G bằng Intel và 10M04SAM153C8G bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M04SCM153C8G 10M04SCM153C8G - MAX 10 FPGA 4K LE, 112 I/O, 153-MBGA | Intel

10M04SCM153C8G - MAX 10 FPGA 4K LE, 112 I/O, 153-MBGA | Intel

10M04SCM153C8G ✓ Hoạt động
Altera
10M04SAM153C8G 10M04SAM153C8G - MAX 10 FPGA 4K LE, 112 I/O, 153-VFBGA | Intel

10M04SAM153C8G - MAX 10 FPGA 4K LE, 112 I/O, 153-VFBGA | Intel

10M04SAM153C8G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M04SCM153C8G 10M04SAM153C8G
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 10 MAX 10 FPGA
Logic Elements (LE) 4,000 4000
Logic Array Blocks / CLBs 250 —
Embedded SRAM (bits) 193,536 —
User I/Os 112 —
Process Technology 55 nm 55 nm
Maximum Internal Clock Frequency 402 MHz 402 MHz
Core Supply Voltage (nominal) 3.0 V (range 2.85 V to 3.15 V) —
I/O Supply Voltage 3.3 V 2.85 V to 3.15 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 °C to 85 °C (commercial, C suffix) —
Configuration Memory On-chip Flash (non-volatile, instant-on) —
Hộp 153-MBGA (153-VFBGA, 0.5 mm pitch) 153-VFBGA (M153, MBGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Programming Tool Intel Quartus Prime (MAX 10 device support) —
Product Line — MAX 10
Embedded Memory Bits — 193536
User I/O Count — 112
Ball Pitch — 0.5 mm
Core Voltage — 1.2 V
Speed Grade — 8
Configuration — Single-supply flash (SAM)
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to 85 °C (commercial)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá