10M04SCU169C8G vs 10M04SAU169I7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M04SCU169C8G bằng Altera và 10M04SAU169I7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
10M04SCU169C8G 10M04SCU169C8G - MAX 10 FPGA 4K LE, 169-LFBGA | Intel / Altera

10M04SCU169C8G - MAX 10 FPGA 4K LE, 169-LFBGA | Intel / Altera

10M04SCU169C8G ✓ Hoạt động
Intel
10M04SAU169I7G 10M04SAU169I7G - MAX 10 FPGA 4K LE, 169-UBGA | Intel

10M04SAU169I7G - MAX 10 FPGA 4K LE, 169-UBGA | Intel

10M04SAU169I7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M04SCU169C8G 10M04SAU169I7G
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 10 MAX 10
Logic Elements (LE) 4,000 4,000
Embedded Memory (bits) 193,536 —
User Flash Memory (bits) 193,536 —
User I/O Count 130 —
Logic Array Blocks (LABs) [DATA_NEEDED: LAB count] —
Number of I/O Banks [DATA_NEEDED: I/O bank count] —
Core Voltage 1.2 V 1.2 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial, C8 suffix) —
Hộp 169-LFBGA (U169) 169-ball UFBGA (U169), 11×11 mm, 0.65 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Configuration Memory On-chip non-volatile flash —
ADC Integrated dual 12-bit 1 Msps ADC —
Speed Grade 8 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Programming Tool Quartus Prime —
Embedded Memory — 193,536 bits (≈189 Kb)
User Flash Memory — [DATA_NEEDED: user flash size in Kb]
Maximum User I/O — 130
Process Technology — TSMC 55 nm embedded flash
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +100 °C (industrial I7 grade)
Configuration Method — On-chip non-volatile flash (instant-on)
Integrated ADC — 12-bit, 1 Msps (hard IP)
PLLs — Hard PLL blocks (number device-specific)
DSP Blocks — Yes (18×18 multipliers)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá