10M08DAF256A7G vs 10M08DCF256C8G So sánh
So sánh chi tiết song song của 10M08DAF256A7G bằng Intel và 10M08DCF256C8G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 10M08DAF256A7G | 10M08DCF256C8G |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Series | MAX 10 | MAX 10 |
| Logic Elements | 8,000 LE | 8,000 |
| Embedded Memory | 378 Kbit (387,072 bits) | — |
| Adaptive Logic Modules (ALMs) | [DATA_NEEDED: ALM count] | — |
| Maximum User I/Os | 178 | — |
| Hộp | 256-LBGA (FineLine BGA, 17 mm x 17 mm) | 256-LBGA (F256, FineLine BGA) |
| Operating Temperature (Automotive 'A7G') | -40C to +125C (junction) | — |
| Core Supply Voltage | 1.2 V | — |
| Kiểu lắp đặt | SMD/SMT | — |
| Configuration Memory | On-chip dual-configuration flash | — |
| PLLs | [DATA_NEEDED: PLL count] | 2 |
| Internal User Flash | [DATA_NEEDED: user flash size] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free / Halogen-Free | Yes | — |
| Development Tool | Intel Quartus Prime | — |
| Embedded Memory (bits) | — | 387,072 (378 Kbits user flash + block SRAM) |
| User I/O Count | — | 178 |
| Pitch | — | 1.0 mm |
| Speed Grade | — | C8 (commercial, slowest speed bin) |
| Core Voltage (VCCINT) | — | 1.2 V |
| I/O Bank Voltage (VCCIO) | — | 1.2 V to 3.3 V (per bank) |
| Configuration | — | Internal flash (instant-on, non-volatile) |
| ADC | — | Dual 12-bit SAR, up to 17 analog inputs |
| 18x18 Multipliers | — | 8 |
| Global Clock Networks | — | 4 |
| Process Technology | — | TSMC 55 nm embedded flash CMOS |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +85C (commercial) |
| Design Software | — | Intel Quartus Prime (Lite / Standard / Pro) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (BGA) |
| Cấp MSL | — | 3 (168 hours) |