10M08DAF484C8G vs 10M08DCF484I7G So sánh
So sánh chi tiết song song của 10M08DAF484C8G bằng Intel và 10M08DCF484I7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 10M08DAF484C8G | 10M08DCF484I7G |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | MAX 10 | — |
| Logic Elements (LE) | 8000 | — |
| Embedded Memory | 387,072 bits (378 Kbits) | — |
| User Flash | 1,540 Kbits | — |
| Maximum User I/O | 250 | 250 |
| ADC | 8-channel, 12-bit | — |
| PLLs | 2 | 4 |
| Process Technology | 55 nm | — |
| Core Voltage | 1.2 V | 1.2 V |
| I/O Bank Voltage | 1.2 V to 3.3 V | — |
| Hộp | 484-ball FBGA (FineLine BGA) | 484-FBGA |
| Speed Grade | -C8 | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -40 C to +100 C (industrial) | — |
| Configuration | Internal flash, dual-configuration, RSU support | — |
| DSP Blocks | Yes | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Device Family | — | MAX 10 |
| Logic Elements | — | 8,000 |
| Embedded Memory (Bits) | — | 387,072 |
| User Flash (Bits) | — | 378,880 |
| Operating Temperature Grade | — | Industrial (-40C to +100C) |
| On-chip ADC | — | 12-bit, 1 MSPS |
| Configuration Method | — | On-die flash (instant-on) |
| 18x18 Multipliers | — | 24 |
| I/O Voltage Support | — | 1.2 V to 3.3 V (LVCMOS/LVDS/SSTL) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (BGA) |