10M08DCF256A7G vs 10M04DCF256A7G So sánh
So sánh chi tiết song song của 10M08DCF256A7G bằng Intel và 10M04DCF256A7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 10M08DCF256A7G | 10M04DCF256A7G |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Series | MAX 10 | MAX 10 |
| Logic Elements | 8,000 LE | — |
| Embedded Memory | 378 Kbit (M9K blocks) | — |
| Total RAM Bits | 387,072 bits | — |
| User I/Os | 178 | — |
| Operating Supply Voltage (Core) | 1.2 V | — |
| Process Technology | 55 nm | 55 nm |
| Hộp | 256-LBGA (FineLine BGA, F256) | 256-LBGA (FBGA) |
| Kiểu lắp đặt | SMD/SMT | — |
| Speed Grade | -7 | — |
| Temperature Grade | Automotive (-40C to +125C) | — |
| Configuration Memory | On-die dual-configuration flash (non-volatile) | Internal dual-configuration flash (instant-on) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead Free | Yes | — |
| Integrated ADC | 12-bit, 1 MSPS, 16-channel (per family) | 12-bit, 1 MSPS |
| Logic Elements (LE) | — | 4,000 |
| Maximum User I/O | — | 178 |
| Embedded Memory (M9K) | — | 193,536 bits |
| Total RAM | — | 1.5 Mbit |
| User Flash Memory (UFM) | — | 16 Kbit |
| Core Voltage | — | 1.2 V |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +125C (Industrial) |
| PLLs | — | [DATA_NEEDED: PLL count] |