10M08DCF256A7G vs 10M16DCF256A7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M08DCF256A7G bằng Intel và 10M16DCF256A7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M08DCF256A7G 10M08DCF256A7G - MAX 10 FPGA 8K LE, 256-BGA, Automotive | Intel

10M08DCF256A7G - MAX 10 FPGA 8K LE, 256-BGA, Automotive | Intel

10M08DCF256A7G ✓ Hoạt động
Intel
10M16DCF256A7G 10M16DCF256A7G - MAX 10 FPGA, 16K LE, 178 I/O, 256-FBGA | Intel

10M16DCF256A7G - MAX 10 FPGA, 16K LE, 178 I/O, 256-FBGA | Intel

10M16DCF256A7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M08DCF256A7G 10M16DCF256A7G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series MAX 10 —
Logic Elements 8,000 LE 16,000
Embedded Memory 378 Kbit (M9K blocks) 562,176 bits (70 KB)
Total RAM Bits 387,072 bits —
User I/Os 178 —
Operating Supply Voltage (Core) 1.2 V —
Process Technology 55 nm 55 nm
Hộp 256-LBGA (FineLine BGA, F256) 256-LBGA (FBGA)
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Speed Grade -7 —
Temperature Grade Automotive (-40C to +125C) —
Configuration Memory On-die dual-configuration flash (non-volatile) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Yes —
Integrated ADC 12-bit, 1 MSPS, 16-channel (per family) —
Family — MAX 10
Maximum User I/O — 178
Core Voltage — 1.2 V
Maximum Internal Frequency — 472.5 MHz
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Operating Temperature Grade — Industrial
User Flash Memory — 1.0 Mb
Multipliers (18 x 18) — [DATA_NEEDED: multiplier count]
PLLs — [DATA_NEEDED: PLL count]
Configuration Scheme — Dual-boot on-chip flash

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá