10M08SAE144C8G vs 10M16SAE144C8G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M08SAE144C8G bằng Intel và 10M16SAE144C8G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M16SAE144C8G 10M16SAE144C8G - MAX 10 FPGA 16K LE 101 I/O 144-EQFP | Intel

10M16SAE144C8G - MAX 10 FPGA 16K LE 101 I/O 144-EQFP | Intel

10M16SAE144C8G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M08SAE144C8G 10M16SAE144C8G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 10 MAX 10 FPGA
Logic Elements (LE) 8000 —
Adaptive Logic Modules (ALM) Not applicable (MAX 10 uses LE architecture, not ALM) —
M9K Embedded Memory Blocks 378 Kb total —
MLAB Memory [DATA_NEEDED: MLAB capacity] —
Embedded 18x18 Multipliers 24 —
User I/O Pins 101 —
Hộp 144-LQFP Exposed Pad (EQFP) 144-LQFP Exposed Pad (EQFP-144)
Process Technology 55 nm flash-based CMOS 55 nm TSMC with embedded flash
Configuration Memory Internal flash, dual-image Internal dual-configuration flash (non-volatile)
Integrated ADC 12-bit, 1 MSa/s, up to 17 analog inputs 12-bit, 1 MSPS (MAX 10 hard IP)
PLLs 2 analog front-end PLLs Up to 4 [DATA_NEEDED: exact PLL count for 10M16 E144]
Maximum User I/O Voltage 3.3 V (LVCMOS/LVTTL); LVDS supported —
External Memory Interface DDR3, DDR2, LPDDR2 —
Nhiệt độ mối nối hoạt động 0C to 85C (commercial) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (LQFP) Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free Yes —
Đông trùng haogen [DATA_NEEDED: halogen status] —
Series — MAX 10
Logic Elements — 16,000
Number of LABs/CLBs — 1,000
Total RAM Bits — 562,176
Embedded SRAM — 549 Kbit (M9K blocks)
Number of User I/O — 101
Number of GPIO — 101
Supply Voltage (Core) — 3.0 V / 3.3 V single supply
DSP Blocks (18x18 multipliers) — 16 to 24 [DATA_NEEDED: DSP block count for 10M16 E144]
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +85 °C (commercial, C8G grade)
Speed Grade — 8 (C8G)
Lead-Free / RoHS — Compliant per manufacturer product page
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá