10M08SAE144I7G vs 10M08SAU169I7P So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M08SAE144I7G bằng Intel và 10M08SAU169I7P bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M08SAE144I7G 10M08SAE144I7G - MAX 10 FPGA, 8K LE, 144-EQFP | Intel

10M08SAE144I7G - MAX 10 FPGA, 8K LE, 144-EQFP | Intel

10M08SAE144I7G ✓ Hoạt động
Altera
10M08SAU169I7P 10M08SAU169I7P - MAX 10 FPGA 8K LE UFBGA-169 | Altera

10M08SAU169I7P - MAX 10 FPGA 8K LE UFBGA-169 | Altera

10M08SAU169I7P ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M08SAE144I7G 10M08SAU169I7P
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 10 MAX 10
Logic Elements (LE) 8000 —
Total RAM Bits 387072 (378 Kb) —
User Flash Memory 1540 Kb (dual-configuration) —
User I/O Pins 101 —
Điện áp cung cấp 2.85 V to 3.465 V —
Core Voltage 3.3 V (single supply) 1.2 V
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +100°C (TJ) -40C to +100C (Industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Hộp 144-LQFP Exposed Pad (EQFP-144) 169-UFBGA (UBGA-169, 11x11 mm)
Supplier Device Package 144-EQFP EP —
Process Technology TSMC 55 nm CMOS 55 nm
Embedded Memory Type M9K SRAM blocks —
Multipliers (18x18) [DATA_NEEDED: multiplier block count] —
Integrated ADC Yes, 12-bit SAR —
Configuration Method JTAG / internal flash (instant-on) —
Soft Core Support Nios II —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Manufacturer — Altera (Intel)
Logic Elements — 8,000
Embedded Memory — 387,072 bits (M9K blocks)
Embedded Multipliers — 56 (18x18)
Maximum User I/O — 130
Speed Grade — S (slowest)
On-chip Flash — Yes (non-volatile configuration)
PLLs — 2

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá