10M08SAM153C8G vs 10M08SCM153C8G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M08SAM153C8G bằng Intel và 10M08SCM153C8G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M08SAM153C8G 10M08SAM153C8G - MAX 10 FPGA, 8K LE, 153-MBGA | Intel / Altera

10M08SAM153C8G - MAX 10 FPGA, 8K LE, 153-MBGA | Intel / Altera

10M08SAM153C8G ✓ Hoạt động
Intel
10M08SCM153C8G 10M08SCM153C8G - MAX 10 FPGA 8K LE 153-VFBGA | Intel

10M08SCM153C8G - MAX 10 FPGA 8K LE 153-VFBGA | Intel

10M08SCM153C8G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M08SAM153C8G 10M08SCM153C8G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 10 FPGA MAX 10
Logic Elements (LE) 8,000 8,000
Embedded User Flash 387,072 bits (378 Kbit) —
Block RAM (M9K) 112 Kbit —
Embedded Multipliers (18x18) 4 —
Maximum User I/O (package-dependent) 250 —
Process Technology 55 nm 55 nm
Core Voltage 1.2 V —
On-chip ADC 12-bit SAR, up to 1 MSPS —
Configuration Method Internal flash (instant-on) —
Hộp 153-ball MBGA 153-VFBGA (MBGA), 8x8 mm, 0.5 mm pitch
Speed Grade C8 (commercial, slowest) 8
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Pb-free)
Block Memory (M9K) — 32 blocks (378 Kbits total)
User Flash Memory — 387,072 bits (1,374 Kbits / 172 KB)
Maximum User I/Os — 112
Điện áp cung cấp — 3.0 V / 3.3 V
Temperature Grade — Commercial (0C to 85C)
Configuration Memory — On-die flash (non-volatile)
Integrated ADC — 12-bit SAR ADC (MAX 10 feature)
Multiplier (18x18) — 16
PLLs — 2
Lead-Free / Halogen-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá