10M08SAM153I7G vs 10M08SAU169I7P So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M08SAM153I7G bằng Intel và 10M08SAU169I7P bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M08SAM153I7G 10M08SAM153I7G - MAX 10 FPGA, 8K LE, 153-MBGA | Intel

10M08SAM153I7G - MAX 10 FPGA, 8K LE, 153-MBGA | Intel

10M08SAM153I7G ✓ Hoạt động
Altera
10M08SAU169I7P 10M08SAU169I7P - MAX 10 FPGA 8K LE UFBGA-169 | Altera

10M08SAU169I7P - MAX 10 FPGA 8K LE UFBGA-169 | Altera

10M08SAU169I7P ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M08SAM153I7G 10M08SAU169I7P
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 10 MAX 10
Logic Elements (LE) 8,000 —
Embedded Memory (M9K blocks) 378 Kbit —
Maximum User I/O 112 130
DSP Blocks (18x18 multipliers) 24 —
Hộp 153-MBGA (VFBGA), 8 x 8 mm, 0.5 mm pitch 169-UFBGA (UBGA-169, 11x11 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +100 °C (Industrial) -40C to +100C (Industrial)
Speed Grade I7 (industrial, 7) S (slowest)
On-die Flash Configuration Yes (instant-on, dual-boot) —
PLLs 4 (periphery) 2
Global Clocks 20 —
User Flash Memory (UFM) Up to 736 Kbyte —
ADC Block 12-bit, 1 MSPS (1 hard IP block) —
Configuration Method Internal flash, JTAG —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Manufacturer — Altera (Intel)
Logic Elements — 8,000
Embedded Memory — 387,072 bits (M9K blocks)
Embedded Multipliers — 56 (18x18)
Core Voltage — 1.2 V
Process Technology — 55 nm
On-chip Flash — Yes (non-volatile configuration)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá