10M08SAU324I7G vs 10M08DAU324C8G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M08SAU324I7G bằng Intel và 10M08DAU324C8G bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M08SAU324I7G 10M08SAU324I7G - MAX 10 FPGA 8K LE, 324-LFBGA | Intel

10M08SAU324I7G - MAX 10 FPGA 8K LE, 324-LFBGA | Intel

10M08SAU324I7G ✓ Hoạt động
Altera
10M08DAU324C8G 10M08DAU324C8G - MAX 10 FPGA, 8K LE, 324-LFBGA | Intel / Altera

10M08DAU324C8G - MAX 10 FPGA, 8K LE, 324-LFBGA | Intel / Altera

10M08DAU324C8G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M08SAU324I7G 10M08DAU324C8G
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 10 FPGA MAX 10 FPGA
Logic Elements (LE) 8000 8000
Embedded User Flash 387,072 bits —
General Purpose SRAM 246 Kbits —
Embedded Multipliers (18x18) [DATA_NEEDED: multiplier count] —
PLLs 2 (with up to 4 output taps) —
Maximum User I/O Pins 250 —
On-chip ADC Dual 12-bit, 1 MSPS —
Core Voltage (VCC) 1.2 V —
Điện áp cung cấp hoạt động 3 V / 3.3 V —
Hộp 324-LFBGA (UBGA-324), 15x15 mm 324-LFBGA (U324), 19x19 mm, 1.0 mm pitch
Configuration Memory On-die flash (non-volatile) —
Configuration Interface JTAG (IEEE 1149.1), Active Serial —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Series — MAX 10
Embedded Memory (M9K blocks) — 378 Kbit total
Maximum User I/O — 246
Maximum User I/O (this package) — 246
Process Technology — TSMC 55 nm NOR-flash
Core Voltage — 1.2 V
On-chip Configuration Flash — Approx. 2.4 Mbit
Integrated ADC — 12-bit, up to 1 MSPS
Speed Grade — C8 (commercial, 0C to +85C)
Operating Temperature (Junction) — 0C to +85C
Configuration Mode — Internal flash (instant-on, dual-image)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá