10M08SAU324I7G vs 10M16SAU324I7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M08SAU324I7G bằng Intel và 10M16SAU324I7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M08SAU324I7G 10M08SAU324I7G - MAX 10 FPGA 8K LE, 324-LFBGA | Intel

10M08SAU324I7G - MAX 10 FPGA 8K LE, 324-LFBGA | Intel

10M08SAU324I7G ✓ Hoạt động
Intel
10M16SAU324I7G 10M16SAU324I7G - MAX 10 FPGA, 16K LE, 246 I/O, 324-UBGA | Intel

10M16SAU324I7G - MAX 10 FPGA, 16K LE, 246 I/O, 324-UBGA | Intel

10M16SAU324I7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M08SAU324I7G 10M16SAU324I7G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 10 FPGA —
Logic Elements (LE) 8000 —
Embedded User Flash 387,072 bits —
General Purpose SRAM 246 Kbits —
Embedded Multipliers (18x18) [DATA_NEEDED: multiplier count] 45
PLLs 2 (with up to 4 output taps) 4
Maximum User I/O Pins 250 —
On-chip ADC Dual 12-bit, 1 MSPS —
Core Voltage (VCC) 1.2 V —
Điện áp cung cấp hoạt động 3 V / 3.3 V —
Hộp 324-LFBGA (UBGA-324), 15x15 mm 324-pin UFBGA (U324)
Configuration Memory On-die flash (non-volatile) —
Configuration Interface JTAG (IEEE 1149.1), Active Serial —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) -40C to +100C (Industrial)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series — MAX 10
Logic Elements — 16000
Embedded Memory — 378 Kbits (M9K)
User Flash Memory — 562176 bits
Maximum User I/O — 246
Global Clock Networks — 20
Core Voltage — 1.2 V
Speed Grade — 7
On-die ADC — 12-bit SAR, up to 17 channels, 1 MSPS
Configuration — Internal flash, dual-boot, JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá