10M08SCE144C8G vs 10M04SCE144C8G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M08SCE144C8G bằng Intel và 10M04SCE144C8G bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M08SCE144C8G 10M08SCE144C8G - MAX 10 FPGA, 8K LE, 144-EQFP | Intel / Altera

10M08SCE144C8G - MAX 10 FPGA, 8K LE, 144-EQFP | Intel / Altera

10M08SCE144C8G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M08SCE144C8G 10M04SCE144C8G
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX 10 MAX 10 FPGA
Logic Elements (LE) 8,000 —
Total RAM 387,072 bits (M9K blocks) —
Embedded Multipliers 378 (18x18) —
PLLs 4 —
Global Clock Networks 20 —
User I/Os 101 —
Embedded User Flash 2 Mb —
ADC 12-bit, 1 Msps, up to 18 analog inputs Not integrated (digital-only variant)
Hộp 144-pin EQFP (LQFP with exposed pad), 22 x 22 mm, 0.5 mm pitch 144-LQFP Exposed Pad (EQFP-144)
Speed Grade S —
Temperature Grade C8 (Commercial: 0 °C to +85 °C) —
Supply Voltage (Core) 1.2 V typical —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
RoHS Compliance Compliant (per package marking EQFP-144 RoHS) —
Kiểu bộ nhớ Non-volatile (embedded flash, dual-configuration support) —
Configuration Method Internal flash, dual-image, single-supply instant-on —
Number of Logic Elements — 4000
Number of LABs/CLBs — 250
Total RAM Bits — 193536
Number of I/O — 101
Điện áp cung cấp — 2.85 V to 3.465 V
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to 85 C (TJ)
Supplier Device Package — 144-EQFP
Process Technology — 55 nm
Configuration Memory — Internal flash (non-volatile)
Number of Gates — [DATA_NEEDED: not published in cited sources]
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá