10M08SCE144I7G vs 10M16SCE144I7G So sánh
So sánh chi tiết song song của 10M08SCE144I7G bằng Intel và 10M16SCE144I7G bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 10M08SCE144I7G | 10M16SCE144I7G |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | MAX 10 | MAX 10 |
| Logic Elements (LE) | 8,000 | 16,000 |
| Embedded Memory (bits) | 387,072 | 562,176 |
| Embedded SRAM (Kbits) | 414 | — |
| User Flash (Kbits) | 47.4 (1,560 Kbits per datasheet family) | — |
| User I/O Pins | 101 | 101 |
| Process Technology | 55 nm | 55 nm CMOS, non-volatile (on-chip flash) |
| Core Voltage | 1.2 V | 1.0 V (internal regulator from 3.3 V/2.5 V supply) |
| Điện áp cung cấp | 2.85 V to 3.465 V | — |
| Speed Grade | -7 | — |
| Operating Temperature (TJ) | -40C to +100C (Industrial) | — |
| Hộp | 144-LQFP Exposed Pad (EQFP-144) | 144-LQFP Exposed Pad (EQFP-144, 22x22 mm, 0.5 mm pitch) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| PLLs | 2 | — |
| ADC | Dual 12-bit, up to 16 analog inputs | — |
| Configuration | Dual-configuration internal flash (non-volatile) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | RoHS Compliant |
| Supply Voltage Range | — | 2.85 V to 3.465 V (single 3.3 V supply supported) |
| Operating Temperature Grade | — | I7G (Industrial, -40 C to +100 C junction) |
| Embedded SRAM Blocks | — | M9K (9 Kbit blocks) |
| DSP Blocks | — | Yes (18x18 multipliers) |
| Hardened ADC | — | 12-bit SAR, up to 1 MSPS, 17 channels |
| Configuration Memory | — | On-chip dual-configuration flash (instant-on) |
| PLL Count | — | [DATA_NEEDED: PLL count for 10M16 device] |
| I/O Banks | — | [DATA_NEEDED: I/O bank count] |
| Global Clock Networks | — | [DATA_NEEDED: global clock network count] |