10M08SCU169A7G vs 10M04SCU169A7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M08SCU169A7G bằng Intel và 10M04SCU169A7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M04SCU169A7G 10M04SCU169A7G - MAX 10 FPGA, 4K LE, 169-UBGA | Intel / Altera

10M04SCU169A7G - MAX 10 FPGA, 4K LE, 169-UBGA | Intel / Altera

10M04SCU169A7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M08SCU169A7G 10M04SCU169A7G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series MAX 10 MAX 10
Family MAX 10 FPGA —
Logic Elements (LE) 8,000 —
Embedded Memory (M9K) 387,072 bits (48 blocks) —
User I/O Count 130 —
Hộp 169-LFBGA (U169, 11x11 mm, 0.5 mm pitch) 169-UBGA (UFBGA-169, 11x11 mm, 0.5 mm pitch)
Process Technology 55 nm 55 nm embedded flash (TSMC)
Core Voltage 1.2 V —
I/O Bank Voltage 3.3 V / 2.5 V / 1.8 V / 1.5 V —
Embedded Multipliers (18x18) [DATA_NEEDED: 18x18 multiplier count] —
PLLs [DATA_NEEDED: PLL count] 4 (one per side)
On-chip Flash Dual-configuration flash (instant-on) —
Integrated ADC 12-bit, 1 Msps SAR ADC 12-bit, up to 17 channels
Temperature Grade Automotive AEC-Q100 Grade 2 (-40C to +105C) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Configuration Memory Internal flash, no external boot required —
Logic Elements — 4,000
Embedded User Flash — 193,536 bits (189 Kb)
Embedded SRAM — 246 Kbits (M9K blocks)
Maximum User I/O — 130
Core Voltage (VCCINT) — 1.2 V
I/O Voltage (VCCIO) — 3.3 V (LVCMOS tolerant)
Operating Temperature Grade — Automotive (A7G: -40C to +125C)
Global Clock Networks — 16
Configuration Method — Internal flash (instant-on, dual image)
Cấp MSL — 3
Lead-Free / Halogen-Free — Yes / Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá