10M08SCU169A7G vs 10M08SAU169I7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M08SCU169A7G bằng Intel và 10M08SAU169I7G bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
10M08SAU169I7G 10M08SAU169I7G - MAX 10 FPGA, 8K LE, 169-LFBGA | Altera

10M08SAU169I7G - MAX 10 FPGA, 8K LE, 169-LFBGA | Altera

10M08SAU169I7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M08SCU169A7G 10M08SAU169I7G
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series MAX 10 MAX 10
Family MAX 10 FPGA 10M08
Logic Elements (LE) 8,000 8000
Embedded Memory (M9K) 387,072 bits (48 blocks) —
User I/O Count 130 —
Hộp 169-LFBGA (U169, 11x11 mm, 0.5 mm pitch) 169-LFBGA (UBGA)
Process Technology 55 nm —
Core Voltage 1.2 V 1.2 V
I/O Bank Voltage 3.3 V / 2.5 V / 1.8 V / 1.5 V —
Embedded Multipliers (18x18) [DATA_NEEDED: 18x18 multiplier count] —
PLLs [DATA_NEEDED: PLL count] —
On-chip Flash Dual-configuration flash (instant-on) —
Integrated ADC 12-bit, 1 Msps SAR ADC Yes (12-bit, per MAX 10 family)
Temperature Grade Automotive AEC-Q100 Grade 2 (-40C to +105C) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per distributor listings)
Configuration Memory Internal flash, no external boot required Internal flash (non-volatile)
Embedded Memory (Bits) — 378048 (378 Kb)
Maximum User I/O — 130
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (industrial, 'I')
Speed/Power Grade — 7 (per MAX 10 ordering code)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
FPGA Logic Cells (per distributor) — 8000

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá